Mạch bạch huyết là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan

Mạch bạch huyết là hệ thống ống dẫn thu gom dịch mô, lipid và tế bào miễn dịch để vận chuyển về tuần hoàn, đồng thời hỗ trợ duy trì cân bằng dịch và giám sát miễn dịch. Khái niệm này mô tả vai trò của các mạch thành mỏng có van một chiều giúp dẫn lưu bạch huyết hiệu quả và kết nối trực tiếp với hạch bạch huyết nhằm bảo vệ cơ thể trước tác nhân gây bệnh.

Khái niệm mạch bạch huyết

Mạch bạch huyết (lymphatic vessels) là hệ thống ống dẫn thuộc mạng lưới bạch huyết, có nhiệm vụ thu gom dịch mô, protein lớn, lipid và các tế bào miễn dịch để đưa trở lại hệ tuần hoàn máu. Dịch vận chuyển trong các mạch này được gọi là bạch huyết (lymph), chứa hỗn hợp chất hòa tan, lipid dạng chylomicron và các tế bào lympho tham gia vào hoạt động miễn dịch. Hệ thống này đóng vai trò thiết yếu trong duy trì cân bằng dịch, vận chuyển chất dinh dưỡng và giám sát miễn dịch.

Mạch bạch huyết được xem là hệ thống song song với hệ tuần hoàn máu, nhưng hướng dòng chảy của nó chỉ một chiều, từ mô về hệ tĩnh mạch. Các mô tả giải phẫu học từ National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI) nhấn mạnh rằng hệ mạch này giúp thu hồi lượng dịch bị thất thoát khỏi mao mạch máu, một tiến trình sinh lý quan trọng để tránh tích tụ dịch mô. Khi vai trò này bị rối loạn, cơ thể có thể xuất hiện phù bạch huyết với nhiều biến chứng nặng nề.

Các đặc điểm cơ bản của mạch bạch huyết:

  • Dòng chảy một chiều nhờ hệ thống van chống trào ngược.
  • Thành mạch mỏng, thấm cao, phù hợp với việc thu nhận phân tử lớn.
  • Kết nối trực tiếp với các hạch bạch huyết để lọc tác nhân gây bệnh.

Bảng so sánh mạch bạch huyết và mạch máu:

Tiêu chí Mạch bạch huyết Mạch máu
Chức năng Thu gom dịch mô, vận chuyển lipid và tế bào miễn dịch Vận chuyển máu và khí, dinh dưỡng
Cấu trúc thành mạch Mỏng, có van, độ đàn hồi cao Dày hơn, có cơ trơn, áp suất cao
Hướng dòng chảy Một chiều từ mô về tĩnh mạch Tuần hoàn khép kín

Cấu trúc giải phẫu của mạch bạch huyết

Mạch bạch huyết bắt đầu từ các mao mạch bạch huyết dạng túi kín nằm xen trong mô liên kết lỏng lẻo. Thành mao mạch gồm các tế bào nội mô chồng lên nhau như ngói lợp, tạo điều kiện thu nhận dịch mô khi áp lực mô tăng. Các liên kết nội mô này hoạt động như các “van siêu nhỏ”, mở ra khi có lực đẩy từ dịch mô, cho phép phân tử lớn và tế bào miễn dịch đi vào lòng mạch.

Từ mao mạch, dịch bạch huyết được vận chuyển vào các mạch bạch huyết nhỏ hơn, rồi hợp lại thành mạch lớn. Các mạch lớn được trang bị nhiều van một chiều nhằm ngăn bạch huyết chảy ngược. Hệ thống này cuối cùng dẫn về hai ống chính: ống ngực (thoracic duct) và ống bạch huyết phải (right lymphatic duct). Ống ngực đổ vào tĩnh mạch dưới đòn trái và phụ trách vận chuyển phần lớn bạch huyết của cơ thể.

Phân bố của mạch bạch huyết không đồng đều. Da và niêm mạc chứa mạng lưới dày đặc, trong khi mô thần kinh trung ương có rất ít mạch bạch huyết, chủ yếu dựa vào hệ glymphatic để dẫn lưu dịch. Cấu trúc này giải thích vì sao các bệnh viêm hoặc nhiễm trùng dễ quan sát ở da hơn so với các mô sâu.

Các thành phần chính của hệ mạch bạch huyết:

  • Mao mạch bạch huyết (lymphatic capillaries).
  • Mạch bạch huyết nhỏ và lớn.
  • Hạch bạch huyết liên kết dọc đường đi.
  • Ống ngực và ống bạch huyết phải.

Bảng mô tả cấu trúc theo cấp độ:

Cấp độ Đặc điểm Vai trò
Mao mạch Thành mỏng, dạng túi kín Thu nhận dịch mô
Mạch nhỏ Có van, đường kính trung bình Vận chuyển bạch huyết qua hạch
Mạch lớn Thành dày hơn, nhiều lớp Đưa bạch huyết về hệ tuần hoàn

Chức năng sinh lý

Mạch bạch huyết có ba chức năng sinh lý quan trọng. Thứ nhất là duy trì cân bằng dịch mô bằng cách thu gom lượng dịch lọc ra từ mao mạch máu nhưng không được tái hấp thu trở lại. Mỗi ngày, hệ bạch huyết vận chuyển khoảng 2–4 lít dịch trở về tuần hoàn. Nếu cơ chế này suy yếu, dịch tích tụ gây phù mô, đặc biệt ở chi dưới.

Thứ hai là vận chuyển lipid từ đường tiêu hóa. Trong ruột non, các mạch bạch huyết dạng đặc biệt gọi là lacteal hấp thu các hạt chylomicron chứa triglycerid và cholesterol rồi đưa chúng vào tuần hoàn qua ống ngực. Đây là con đường thiết yếu trong hấp thu chất béo, do các phân tử lipid lớn không thể đi trực tiếp vào mao mạch máu.

Thứ ba là tham gia bảo vệ miễn dịch. Bạch huyết mang theo kháng nguyên, mảnh vụn tế bào và vi sinh vật đến hạch bạch huyết — nơi các tế bào miễn dịch như lympho B, lympho T và đại thực bào thực hiện lọc và đáp ứng miễn dịch. Thông tin từ National Cancer Institute (NCI) nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình này trong phát hiện sớm nhiễm trùng và kiểm soát tế bào bất thường.

Một số chức năng quan trọng:

  • Duy trì cân bằng dịch.
  • Vận chuyển lipid và protein lớn.
  • Điều phối đáp ứng miễn dịch.

Bảng tóm tắt chức năng:

Chức năng Mô tả Hệ quả khi rối loạn
Cân bằng dịch Thu hồi dịch mô dư thừa Phù bạch huyết
Hấp thu lipid Chuyển chylomicron từ ruột vào tuần hoàn Rối loạn hấp thu chất béo
Miễn dịch Vận chuyển kháng nguyên đến hạch Rối loạn giám sát miễn dịch

Cơ chế vận chuyển dịch bạch huyết

Dòng bạch huyết di chuyển nhờ sự kết hợp giữa nhiều yếu tố cơ học sinh lý. Áp lực mô tăng sau khi dịch thoát từ mao mạch máu vào khoảng kẽ sẽ đẩy dịch vào mao mạch bạch huyết. Ngoài ra, sự co bóp của cơ vân trong quá trình vận động giúp nén các mạch bạch huyết, tạo lực đẩy dịch dọc theo hệ thống các van một chiều. Các dao động của cơ hoành khi hô hấp cũng góp phần đáng kể vào quá trình này.

Thành mạch bạch huyết chứa lớp cơ trơn có khả năng co bóp nhịp nhàng, tạo dạng “bơm nội tại” hỗ trợ vận chuyển dịch. Dải tần co bóp này chịu ảnh hưởng bởi thần kinh giao cảm, áp lực mô và nhiệt độ. Các mô hình cơ học mô tả dòng bạch huyết thường dựa trên công thức lưu lượng:

Q=ΔP/R Q = \Delta P / R

trong đó QQ là lưu lượng, ΔP\Delta P là chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra, và RR là sức cản của mạch. Khi áp lực mô tăng hoặc sức cản giảm, dòng bạch huyết tăng tương ứng.

Các yếu tố hỗ trợ vận chuyển:

  • Áp lực mô và bơm cơ học.
  • Van mạch duy trì dòng một chiều.
  • Dao động cơ hoành trong quá trình hô hấp.
  • Sự co bóp tự phát của cơ trơn mạch bạch huyết.

Bảng mô tả cơ chế vận chuyển theo yếu tố:

Yếu tố Cơ chế tác động Ảnh hưởng
Cơ vân Nén mạch bạch huyết Tăng vận chuyển dịch
Cơ hoành Dao động áp suất lồng ngực Tăng dòng chảy vùng ngực
Cơ trơn mạch Co bóp chu kỳ Duy trì lưu lượng cơ sở

Mạch bạch huyết và hệ miễn dịch

Mạch bạch huyết giữ vai trò trung tâm trong giám sát miễn dịch nhờ khả năng vận chuyển kháng nguyên, tế bào miễn dịch và các phân tử tín hiệu từ mô ngoại vi về hạch bạch huyết. Khi mô bị nhiễm trùng, các tế bào miễn dịch bẩm sinh như đại thực bào và tế bào tua (dendritic cells) sẽ thu nhận kháng nguyên, sau đó di chuyển vào mạch bạch huyết để đến hạch. Tại đây, chúng trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho, kích hoạt chuỗi phản ứng miễn dịch thích nghi. Quá trình này đảm bảo cơ thể nhận diện mối đe dọa nhanh, chính xác và khu trú.

Các mạch bạch huyết còn điều hòa lưu lượng tế bào miễn dịch bằng cách kiểm soát thời điểm và số lượng tế bào đi vào hạch. Điều này giúp duy trì cân bằng giữa phản ứng quá mức (gây tự miễn hoặc viêm mạn) và phản ứng quá yếu (dễ nhiễm trùng). Nhiều nghiên cứu từ NIAID ghi nhận rằng cấu trúc và hoạt động của mạch bạch huyết thay đổi đáng kể trong quá trình viêm, dẫn đến tăng thấm mạch, tăng vận chuyển và tăng tương tác giữa tế bào miễn dịch và mô.

Vai trò miễn dịch chính:

  • Vận chuyển kháng nguyên về hạch để trình diện miễn dịch.
  • Dẫn lưu tế bào miễn dịch tuần tra khắp cơ thể.
  • Điều hòa quá trình viêm và hạn chế lan rộng nhiễm trùng.

Một số bất thường ở mạch bạch huyết có thể gây rối loạn miễn dịch, bao gồm suy giảm dẫn lưu bạch huyết, tắc nghẽn hoặc tổn thương thành mạch. Tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cục bộ do kháng nguyên không được dẫn về hạch để xử lý đúng lúc.

Sự phát triển và sinh học phân tử của mạch bạch huyết

Mạch bạch huyết hình thành trong quá trình phát triển phôi từ một phần tách ra của hệ tuần hoàn máu. Các tế bào nội mô bạch huyết được xác định bởi các yếu tố phiên mã như Prox1, đóng vai trò “chuyển dạng” tế bào nội mô máu sang nội mô bạch huyết. Quá trình này được kiểm soát bởi nhiều yếu tố tăng trưởng, đặc biệt là VEGF-C và VEGF-D, tương tác với thụ thể VEGFR-3, tạo tín hiệu thúc đẩy sự tăng sinh và di cư của tế bào.

Trong điều kiện sinh lý bình thường, sự tăng trưởng mạch bạch huyết (lymphangiogenesis) diễn ra ở mức độ thấp. Tuy nhiên, trong các tình trạng như viêm cấp, lành vết thương hoặc ung thư, lymphangiogenesis tăng mạnh để đáp ứng nhu cầu dẫn lưu dịch và điều phối miễn dịch. Hoạt động này giúp giảm phù viêm nhưng đồng thời có thể hỗ trợ tế bào ung thư xâm lấn vào hệ bạch huyết, từ đó lan đến các hạch và cơ quan khác.

Các yếu tố điều hòa lymphangiogenesis:

  • VEGF-C và VEGF-D kích hoạt sự tăng sinh nội mô bạch huyết.
  • Prox1 kiểm soát biệt hóa tế bào nội mô.
  • Inflammatory cytokines điều chỉnh tái cấu trúc mô và tăng lưu lượng bạch huyết.

Bảng mô tả các phân tử chính:

Yếu tố Vai trò Bối cảnh hoạt động
VEGF-C Kích thích phát triển mạch bạch huyết Lành vết thương, ung thư
Prox1 Điều khiển biệt hóa nội mô bạch huyết Phát triển phôi
VEGFR-3 Truyền tín hiệu lymphangiogenesis Viêm cấp, mô tổn thương

Các bệnh lý liên quan đến mạch bạch huyết

Rối loạn mạch bạch huyết có thể diễn ra dưới nhiều dạng. Phù bạch huyết (lymphedema) là bệnh thường gặp nhất, do tắc nghẽn hoặc suy giảm chức năng dẫn lưu bạch huyết. Tình trạng này có thể là nguyên phát (bẩm sinh, do đột biến ảnh hưởng đến phát triển mạch) hoặc thứ phát (do phẫu thuật cắt hạch, xạ trị, nhiễm trùng hoặc chấn thương). Bệnh nhân phù bạch huyết thường gặp sưng chi kéo dài, tăng nguy cơ nhiễm trùng da và biến chứng mô mềm.

Một bệnh lý khác là viêm mạch bạch huyết (lymphangitis), thường do nhiễm vi khuẩn như Streptococcus. Dòng bạch huyết mang vi khuẩn qua các mạch, gây viêm lan rộng dọc đường đi, biểu hiện bằng các vệt đỏ dưới da. Nếu không được điều trị, nhiễm trùng có thể lan tới hạch và vào máu.

Ngoài ra, ung thư có thể di căn qua mạch bạch huyết. Tế bào ung thư xâm nhập vào mạch, di chuyển đến các hạch và tiếp tục lan xa. Do đó, đánh giá tình trạng hạch bạch huyết là yếu tố quan trọng trong phân giai đoạn ung thư. Thông tin từ NCI cho thấy hạch bạch huyết là vị trí đầu tiên cần kiểm tra khi dự đoán nguy cơ di căn.

Danh sách các rối loạn thường gặp:

  • Phù bạch huyết nguyên phát hoặc thứ phát.
  • Viêm mạch bạch huyết.
  • Tắc nghẽn do giun chỉ.
  • Di căn ung thư qua hệ bạch huyết.

Bảng tóm tắt bệnh lý và nguyên nhân:

Bệnh lý Nguyên nhân Biến chứng
Phù bạch huyết Tắc nghẽn, tổn thương mạch Nhiễm trùng da, xơ mô
Lymphangitis Nhiễm vi khuẩn Viêm mô lan rộng
Giun chỉ Ký sinh trùng gây tắc mạch Phù voi
Di căn ung thư Xâm lấn tế bào ác tính Lan rộng toàn thân

Phương pháp chẩn đoán và hình ảnh học

Chẩn đoán bệnh lý mạch bạch huyết dựa vào thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật hình ảnh đặc hiệu. Lymphoscintigraphy là kỹ thuật dùng chất đánh dấu phóng xạ tiêm vào mô, theo dõi bằng gamma camera để xác định dòng chảy bạch huyết. Phương pháp này giúp đánh giá tắc nghẽn và hoạt động dẫn lưu.

MRI chuyên biệt (MR lymphangiography) cung cấp hình ảnh chi tiết cấu trúc mạch bạch huyết mà không cần phóng xạ ion hóa. CT hoặc siêu âm Doppler có thể hỗ trợ đánh giá biến chứng như viêm hoặc khối u. Ngoài ra, kỹ thuật huỳnh quang ICG (indocyanine green) ngày càng phổ biến nhờ khả năng quan sát trực tiếp mạch nông trong thời gian thực.

Danh sách các kỹ thuật chính:

  • Lymphoscintigraphy để đánh giá dòng bạch huyết.
  • MR lymphangiography cho giải phẫu chi tiết.
  • ICG fluorescence để khảo sát mạch nông.
  • Siêu âm và CT khi cần xác định bất thường mô mềm.

Bảng so sánh các phương pháp chẩn đoán:

Kỹ thuật Ưu điểm Hạn chế
Lymphoscintigraphy Đánh giá chức năng dẫn lưu Độ phân giải thấp
MR lymphangiography Hình ảnh chi tiết, không phóng xạ Chi phí cao
ICG Quan sát trực tiếp mạch nông Không khảo sát mạch sâu

Ứng dụng lâm sàng và nghiên cứu mới

Trong điều trị phù bạch huyết, phẫu thuật vi mạch như nối bạch huyết–tĩnh mạch (lymphovenous bypass) hoặc ghép hạch bạch huyết (vascularized lymph node transfer) đang cho thấy hiệu quả cao. Những kỹ thuật này nhằm phục hồi dòng chảy, giảm phù nề và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Điều trị bảo tồn như bó nén, xoa bóp dẫn lưu bạch huyết và kiểm soát nhiễm trùng vẫn là nền tảng chủ đạo.

Trong lĩnh vực ung thư học, nghiên cứu về mạch bạch huyết mở ra cơ hội mới trong ức chế di căn. Các thuốc nhắm mục tiêu VEGF-C/VEGFR-3 được thử nghiệm nhằm giảm khả năng xâm lấn của tế bào ung thư. Hơn nữa, khả năng vận chuyển tế bào miễn dịch của mạch bạch huyết đang được khai thác trong công nghệ vắc xin và liệu pháp miễn dịch.

Công nghệ mô phỏng dòng chảy bạch huyết bằng mô hình tính toán giúp dự đoán đáp ứng điều trị và tối ưu hóa phẫu thuật. Nghiên cứu gần đây còn khám phá mối liên hệ giữa hệ bạch huyết và hệ thần kinh, đặc biệt vùng màng não, nơi người ta phát hiện các mạch bạch huyết nhỏ tham gia dẫn lưu dịch não tủy.

Xu hướng nghiên cứu hiện nay:

  1. Ứng dụng công nghệ vi mạch trong điều trị phù bạch huyết.
  2. Nghiên cứu ức chế di căn qua đường bạch huyết.
  3. Tối ưu mô phỏng lưu lượng bạch huyết để cá thể hóa điều trị.
  4. Khám phá vai trò hệ bạch huyết màng não trong thần kinh học.

Tài liệu tham khảo

  1. National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI). Lymphatic System Overview. https://www.nhlbi.nih.gov
  2. National Cancer Institute (NCI). Lymphatic System Functions and Disorders. https://www.cancer.gov
  3. National Institute of Allergy and Infectious Diseases (NIAID). Immune System Research. https://www.niaid.nih.gov
  4. National Library of Medicine (NLM). Lymphatic Studies and Imaging. https://www.ncbi.nlm.nih.gov

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề mạch bạch huyết:

Nối mạch bạch huyết tĩnh mạch tại nhiều vị trí sử dụng kỹ thuật siêu vi phẫu để điều trị phù bạch huyết ở các trường hợp phù chân dưới Dịch bởi AI
Plastic and Reconstructive Surgery - Tập 138 Số 1 - Trang 262-272 - 2016
Bối cảnh:Tác động của thủ thuật nối mạch bạch huyết tĩnh mạch lên phù bạch huyết vẫn chưa được xác định rõ. Các tác giả đã nghiên cứu các bằng chứng lâm sàng liên quan đến hiệu quả của thủ thuật nối mạch bạch huyết tĩnh mạch trong điều trị phù bạch huyết ở chi dưới.Phương pháp:Tám mươi tư bệnh nhân (162 chi; 73 nữ và 11 nam) bị phù bạch huyết chi dưới đã thực hiện thủ thuật nối mạch bạch huyết tĩn... hiện toàn bộ
#lymphaticovenous anastomosis #lymphedema #multisite procedures #supermicrosurgery #lower limb edema #clinical outcomes #NECST classification #cellulitis #postoperative results
NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ XỬ TRÍ XUẤT HUYẾT TIÊU HÓA DO GIÃN TĨNH MẠCH DẠ DÀY TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 520 Số 1B - 2023
Mục tiêu: Nhận xét đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của xuất huyết tiêu hóa  giãn tĩnh mạch dạ dày và nhận xét kết quả xử trí  cấp cứu xuất huyết tiêu hóa vỡ giãn tĩnh mạch dạ dày tại Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: mô tả tiến cứu bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch dạ dày điều trị tại bệnh viện Bạch Mai từ tháng 7/2021 tới tháng 8/2022. Kết quả: 101 bệnh nhâ... hiện toàn bộ
#xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch dạ dày.
Yếu tố nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trên bệnh nhân phẫu thuật phụ khoa Bệnh viện Bạch Mai năm 2018
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2021
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch bao gồm các rối loạn có đặc điểm là sự hiện diện của huyết khối trong tuần hoàn tĩnh mạch, gồm có huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. Bệnh gặp không íttrong phẫu thuật kể cả phẫu thuật phụ khoa với nhiều yếu tố nguy cơ nhưng chưa được chú trọng cho đến khi xảy ra các biến cố, thậm chí tử vong. Nghiên cứu mô tả cắt ngang thực hiện trên 331 bệnh nhân phẫu th... hiện toàn bộ
#Huyết khối tĩnh mạch #phẫu thuật phụ khoa
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦA THUYÊN TẮC HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH TRÊN BỆNH NHÂN PHẪU THUẬT PHỤ KHOA TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI NĂM 2018-2019
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 513 Số 2 - 2022
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TTHKTM) là bệnh tiến triển trong thầm lặng và là một trong những biến chứng không hiếm gặp sau phẫu thuật Phụ khoa, nếu không được chú trọng hướng tới chẩn đoán sẽ dễ bị bỏ sót và có thể dẫn tới biến cố tử vong do thuyên tắc phổi. Bệnh có các triệu chứng không điển hình, dễ bị nhầm với các bệnh khác nên việc hướng tới chẩn đoán thường được xem xét d... hiện toàn bộ
#Huyết khối tĩnh mạch #phẫu thuật Phụ khoa
Giãn bạch mạch ruột tiên phát ở một trẻ có tiền sử u bạch huyết mạc treo đã phẫu thuật
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2022
Giãn bạch mạch ruột tiên phát (PIL) là một rối loạn giãn bạch mạch ruột bẩm sinh, hiếm gặp. Các triệu chứng lâm sàng của bệnh gây ra do mất quá nhiều dịch bạch huyết vào lòng ruột, bao gồm protein, chất béo và tế bào lympho. Chúng tôi báo cáo một trường hợp trẻ nữ, 14 tuổi, biểu hiện tiêu chảy kéo dài và phù hai chân. Trẻ có tiền sử phẫu thuật cắt u bạch huyết mạc treo ruột lúc 3 tuổi; biểu hiện t... hiện toàn bộ
#mất protein qua ruột #giãn bạch mạch ruột tiên phát #bệnh Waldmann
MỐI LIÊN QUAN GIỮA SỰ XÂM NHẬP MẠCH MÁU, MẠCH BẠCH HUYẾT VỚI SỰ DI CĂN HẠCH NÁCH CỦA UNG THƯ VÚ XÂM NHẬP
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 502 Số 2 - 2021
Việc đánh giá tình trạng di căn hạch nách trong ung thư vú cực kỳ quan trọng trong điều trị và tiên lượng bệnh.  Đồng thời xâm nhập mạch máu và bạch mạch là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá tái phát sớm và di căn xa, đặc biệt ở các bệnh nhân không di căn hạch. Mục tiêu: Đánh giá mối liên quan giữa sự xâm nhập mạch máu, mạch bạch huyết với tình trạng hạch nách của ung thư vú xâm nhập. Đối tượn... hiện toàn bộ
#Ung thư vú #Xâm nhập mạch #trình trạng hạch
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ LẤY HUYẾT KHỐI CƠ HỌC Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC NHÁNH M2 ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
Tạp chí Y học Việt Nam - - 2023
Mục tiêu: Đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối cơ học ở bệnh nhân nhồi máu não cấp do tắc nhánh M2 động mạch não giữa tại Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 38 bệnh nhân nhồi máu não cấp do tắc nhánh M2 động mạch não giữa được can thiệp lấy huyết khối cơ học tại Trung tâm Điện quang Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 1/2018 đến tháng 6/2021. K... hiện toàn bộ
#lấy huyết khối cơ học #nhồi máu não cấp #động mạch não giữa #bệnh viện Bạch Mai.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN XƠ GAN RƯỢU CÓ XUẤT HUYẾT TIÊU HÓA DO VỠ GIÃN TĨNH MẠCH PHÌNH VỊ TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 520 Số 1B - 2023
Mục tiêu: Mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân xơ gan rượu có xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch dạ dày. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Mô tả tiến cứu 67 bệnh nhân được chẩn đoán xơ gan do rượu, xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch dạ dày tại bệnh viện Bạch Mai từ năm 2021 đến năm 2022. Kết quả: 67 bệnh nhân, tất cả là nam giới, tuổi trung bình 56 ± 10. Mức độ xơ gan Child – Pugh ... hiện toàn bộ
#xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch phình vị #xơ gan rượu
Kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị bệnh lí giãn mạch bạch huyết ruột tiên phát tại Bệnh viện Nhi đồng 2
Tạp chí Nghiên cứu Y học - - 2021
Giãn mạch bạch huyết ruột là một bệnh lý hiếm gặp nhưng là bất thường chính của hệ bạch huyết gây ra hội chứng ruột mất đạm. Chúng tôi trình bày 6 trường hợp được chẩn đoán xác định bệnh giãn mạch bạch huyết ruột tiên phát bằng phương pháp nội soi tiêu hoá, sinh thiết ruột, và đáp ứng tốt với điều trị thử. Biểu hiện lâm sàng bắt đầu ở tuổi nhũ nhi, các trẻ đến bệnh viện vì triệu chứng tiêu chảy và... hiện toàn bộ
#bệnh ruột mất đạm #giãn mạch bạch huyết ruột tiên phát
CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH BẠCH MẠCH QUA HẠCH KHẢO SÁT HỆ BẠCH HUYẾT TRUNG TÂM
Tạp chí Điện quang & Y học hạt nhân Việt Nam - Số 58 - Trang 37-44 - 2025
Tổng quan: Các bất thường hệ bạch huyết trung tâm được chẩn đoán bằng phương tiện hình ảnh không xâm lấn như là: xạ hình bạch mạch, cộng hưởng từ bạch mạch và cắt lớp vi tính bạch mạch. Xạ hình bạch mạch có thể hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý như rò bạch huyết, viêm phế quản bạch mạch, hay những bệnh lý bẩm sinh phức tạp. Với độ phân giải không gian thấp và thiếu các mốc giải phẫu cùng với việc phải ... hiện toàn bộ
#cắt lớp vi tính bạch mạch qua hạch #bệnh lý bạch huyết trung tâm
Tổng số: 34   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4